訴え (うったえ) — việc kiện cáo; việc tố tụng; đơn kiện; yêu cầu; khiếu nại; kiện tụng; khiếu kiện
訴え
TỐ
う っ た え
う っ た え
う っ た え
JLPTN1
Việc kiện cáo; việc tố tụng; đơn kiện; yêu cầu; khiếu nại; kiện tụng; khiếu kiện
真
の
平和
への
訴
え
Yêu cầu thiết tha cho một nền hòa bình đích thực.
Ảnh minh họa

