詫びる (わびる) — xin lỗi.
詫びる
SÁ
わ び る
JLPTN2
Xin lỗi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詫びる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詫びる/わびる |
| Quá khứ (た) | 詫びた |
| Phủ định (未然) | 詫びない |
| Lịch sự (丁寧) | 詫びます |
| te (て) | 詫びて |
| Khả năng (可能) | 詫びられる |
| Thụ động (受身) | 詫びられる |
| Sai khiến (使役) | 詫びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詫びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 詫びれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詫びろ |
| Ý chí (意向) | 詫びよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詫びるな |

