謝る (あやまる) — xin lỗi
謝る
TẠ
あ や ま る
JLPTN4
Xin lỗi
悪
いと
知
って
謝
る
Biết lỗi và xin lỗi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謝る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謝る/あやまる |
| Quá khứ (た) | 謝った |
| Phủ định (未然) | 謝らない |
| Lịch sự (丁寧) | 謝ります |
| te (て) | 謝って |
| Khả năng (可能) | 謝れる |
| Thụ động (受身) | 謝られる |
| Sai khiến (使役) | 謝らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謝らせられる |
| Điều kiện (条件) | 謝れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謝れ |
| Ý chí (意向) | 謝ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謝るな |

