話し手 (はなして) — người nói chuyện; người diễn thuyết; diễn giả.
話し手
THOẠI THỦ
は な し て
は な し て
Người nói chuyện; người diễn thuyết; diễn giả.
話
し
手
は
例
を
用
いてその
理論
を
説明
した
。
Diễn giả đã minh họa lý thuyết bằng các ví dụ minh họa.
Ảnh minh họa


