Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
話者 (わしゃ) — người chuyện kể, người tường thuật
THOẠI GIẢ
話者
người chuyện kể, người tường thuật
対話者 たいわしゃ
người nói chuyện
英語話者 えいごわしゃ
người nói tiếng Anh
日本語話者 にほんごわしゃ
người nói tiếng Nhật
母語話者 ぼごわしゃ
người nói tiếng mẹ đẻ, người bản ngữ
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ