Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
話中 (はなしちゅう) — trong khi việc nói; hàng (thì) bận rộn
THOẠI TRUNG
話中
trong khi việc nói
電話中 でんわちゅう
đang gọi điện thoại
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
いい話 いいはなし
câu chuyện hay