Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
いい話 いいはなし
câu chuyện hay
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
話中 はなしちゅう
trong khi việc nói; hàng (thì) bận rộn
話話 はなしばなし
chuyện phiếm