誂える (あつらえる) — đặt làm riêng cho mình , theo ý mình
誂える
あ つ ら え る
あ つ ら え る
Đặt làm riêng cho mình , theo ý mình
スーツ
をあつらえる
Đặt hàng may bộ com lê .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誂える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誂える/あつらえる |
| Quá khứ (た) | 誂えた |
| Phủ định (未然) | 誂えない |
| Lịch sự (丁寧) | 誂えます |
| te (て) | 誂えて |
| Khả năng (可能) | 誂えられる |
| Thụ động (受身) | 誂えられる |
| Sai khiến (使役) | 誂えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誂えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 誂えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誂えろ |
| Ý chí (意向) | 誂えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誂えるな |

