誓言 (せいげん せいごん ちかごと) — sự tuyên thệ; thề; lời thề
誓言
THỆ NGÔN
せ い げ ん
Sự tuyên thệ; thề; lời thề
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誓言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誓言する/せいげんする |
| Quá khứ (た) | 誓言した |
| Phủ định (未然) | 誓言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誓言します |
| te (て) | 誓言して |
| Khả năng (可能) | 誓言できる |
| Thụ động (受身) | 誓言される |
| Sai khiến (使役) | 誓言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誓言させられる |
| Điều kiện (条件) | 誓言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誓言しろ |
| Ý chí (意向) | 誓言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誓言するな |

