語り合う (かたりあう) — trò chuyện cùng nhau; nói chuyện với nhau
語り合う
NGỮ HỢP
か た り あ う
Trò chuyện cùng nhau; nói chuyện với nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 語り合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 語り合う/かたりあう |
| Quá khứ (た) | 語り合った |
| Phủ định (未然) | 語り合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 語り合います |
| te (て) | 語り合って |
| Khả năng (可能) | 語り合える |
| Thụ động (受身) | 語り合われる |
| Sai khiến (使役) | 語り合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 語り合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 語り合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 語り合え |
| Ý chí (意向) | 語り合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 語り合うな |

