囀る (さえずる) — hót líu lo; hót ríu rít
囀る
CHUYỂN
さ え ず る
Hót líu lo; hót ríu rít
さえずるように
言
う
Nói như chim hót
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 囀る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 囀る/さえずる |
| Quá khứ (た) | 囀った |
| Phủ định (未然) | 囀らない |
| Lịch sự (丁寧) | 囀ります |
| te (て) | 囀って |
| Khả năng (可能) | 囀れる |
| Thụ động (受身) | 囀られる |
| Sai khiến (使役) | 囀らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 囀らせられる |
| Điều kiện (条件) | 囀れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 囀れ |
| Ý chí (意向) | 囀ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 囀るな |

