歌う (うたう) — ca
歌う
CA
う た う
JLPTN5
Ca
歌
うことは
好
きですか
。
Bạn có thích ca hát không?
Ca hát
歌
うことは
好
きですか
。
Bạn có thích ca hát không?
Hát
Xướng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歌う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歌う/うたう |
| Quá khứ (た) | 歌った |
| Phủ định (未然) | 歌わない |
| Lịch sự (丁寧) | 歌います |
| te (て) | 歌って |
| Khả năng (可能) | 歌える |
| Thụ động (受身) | 歌われる |
| Sai khiến (使役) | 歌わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歌わせられる |
| Điều kiện (条件) | 歌えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歌え |
| Ý chí (意向) | 歌おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歌うな |

