唱える (となえる) — tụng
唱える
XƯỚNG
と な え る
と な え る
JLPTN1
Tụng
Xướng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 唱える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 唱える/となえる |
| Quá khứ (た) | 唱えた |
| Phủ định (未然) | 唱えない |
| Lịch sự (丁寧) | 唱えます |
| te (て) | 唱えて |
| Khả năng (可能) | 唱えられる |
| Thụ động (受身) | 唱えられる |
| Sai khiến (使役) | 唱えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 唱えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 唱えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 唱えろ |
| Ý chí (意向) | 唱えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 唱えるな |

