Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語調 (ごちょう) — khẩu khí.
NGỮ ĐIỀU
語調
khẩu khí.
文語調 ぶんごちょう
hương vị (của) kiểu văn học
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu