Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
響き (どよめき ひびき) — tiếng vang; chấn động; dư âm
HƯỞNG
響き
tiếng vang
響き始める ひびきはじめる
việc đầu tiên và từ đó lan rộng sức ảnh hưởng ra
響き渡る ひびきわたる
vang dội, dội lại ; vang lên, nêu lên rầm rộ
地響き じひびき
dưới đất động ầm ầm; trái đất rung chuyển
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng