物音 (ものおと) — âm thanh, tiếng động
物音
VẬT ÂM
も の お と
も の お と
JLPTN3
Âm thanh, tiếng động
隣
の
部屋
の
物音
が
気
になって
、
何
をしても
集中
できなかったよ
Tôi nghe thấy tiếng âm thanh phát ra từ phòng bên và làm tôi không thể tập trung vào việc gì được.
Ảnh minh họa


