Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
響 (ひびき) — vang lại; kêu; sự phản hồi; tiếng ồn
HƯỞNG
響
vang lại
響き 「どよめき」「ひびき」
tiếng vang; chấn động; dư âm
響き始める ひびきはじめる
việc đầu tiên và từ đó lan rộng sức ảnh hưởng ra
響岩 きょうがん
một loại đá đùn
響く 「ひびく」「どよめく」
vang vọng; chấn động
響き渡る ひびきわたる
vang dội, dội lại ; vang lên, nêu lên rầm rộ