Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説諭する せつゆする
thuyết phục; làm cho người ta tin.
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明する せつめいする
bày tỏ
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.
解説 かいせつ
chú văn