読み誤る (よみあやまる) — đọc sai
読み誤る
ĐỘC NGỘ
よ み あ や ま る
Đọc sai
Hiểu sai; xử lý sai
状況
を
読
み
誤
る
Xử lý sai tình huống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 読み誤る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 読み誤る/よみあやまる |
| Quá khứ (た) | 読み誤った |
| Phủ định (未然) | 読み誤らない |
| Lịch sự (丁寧) | 読み誤ります |
| te (て) | 読み誤って |
| Khả năng (可能) | 読み誤れる |
| Thụ động (受身) | 読み誤られる |
| Sai khiến (使役) | 読み誤らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 読み誤らせられる |
| Điều kiện (条件) | 読み誤れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 読み誤れ |
| Ý chí (意向) | 読み誤ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 読み誤るな |

