読み込む (よみこむ) — (IT) quét (scan), đọc, tải
読み込む
ĐỘC
よ み こ む
よ み こ む
(IT) quét (scan), đọc, tải
Đọc (dữ liệu)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 読み込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 読み込む/よみこむ |
| Quá khứ (た) | 読み込んだ |
| Phủ định (未然) | 読み込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 読み込みます |
| te (て) | 読み込んで |
| Khả năng (可能) | 読み込める |
| Thụ động (受身) | 読み込まれる |
| Sai khiến (使役) | 読み込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 読み込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 読み込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 読み込め |
| Ý chí (意向) | 読み込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 読み込むな |

