Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読み過ぎ (よみすぎ) — đọc quá nhiều
ĐỘC QUÁ
読み過ぎ
đọc quá nhiều
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
日過ぎに にちすぎに
cách...ngày.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過ぎた事 すぎたこと
bygones; đã qua; sự kiện đã qua
考え過ぎ かんがえすぎ
việc suy nghĩ quá nhiều