Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読者数 (どくしゃすう) — số độc giả
ĐỘC GIẢ SỔ
読者数
số độc giả
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
読み よみ
sự đọc
読み人 よみびと
độc giả
読む よむ
đọc
逆読み 「さかよみ」「ぎゃくよみ」
đọc ngược