調 (ちょう みつぎ つき) — (1) giọng điệu; âm điệu;(2) nhịp; nhịp điệu (âm nhạc)
調
ĐIỀU
ちょ う
(1) giọng điệu; âm điệu;(2) nhịp; nhịp điệu (âm nhạc)
このあたりの
景色
は
単調
だ
。
Cảnh vật của vùng này đơn điệu, tẻ nhạt.
Ảnh minh họa

調 (ちょう みつぎ つき) — (1) giọng điệu; âm điệu;(2) nhịp; nhịp điệu (âm nhạc)
ĐIỀU
