Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調べ車 (しらべぐるま) — ròng rọc
ĐIỀU XA
調べ車
ròng rọc
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調べ物 しらべもの
sự kiểm tra, sự điều tra; vấn đề được điều tra
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời