Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
諸所 (しょしょ) — khắp nơi
CHƯ SỞ
諸所
khắp nơi
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
諸 「しょ」「もろもろ」「もろ」「しょ-」
các; nhiều; vài.
諸問題 しょもんだい
nhiều vấn đề
諸車 しょしゃ
các loại phương tiện
諸力 しょりょく
các lực khác nhau