Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
諸車 (しょしゃ) — các loại phương tiện
CHƯ XA
諸車
các loại phương tiện
諸車通行止 しょしゃつうこうどめ
(Trên biển báo) Cấm xe cộ qua lại; đường cấm
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
諸 「しょ」「もろもろ」「もろ」「しょ-」
các; nhiều; vài.
諸問題 しょもんだい
nhiều vấn đề
諸力 しょりょく
các lực khác nhau