講読 (こうどく) — đọc và diễn giải
講読
GIẢNG ĐỘC
こ う ど く
JLPTN1
Đọc và diễn giải
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 講読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 講読する/こうどくする |
| Quá khứ (た) | 講読した |
| Phủ định (未然) | 講読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 講読します |
| te (て) | 講読して |
| Khả năng (可能) | 講読できる |
| Thụ động (受身) | 講読される |
| Sai khiến (使役) | 講読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 講読させられる |
| Điều kiện (条件) | 講読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 講読しろ |
| Ý chí (意向) | 講読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 講読するな |

