Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
譜面台 (ふめんだい) — âm nhạc đứng
PHỔ DIỆN THAI
譜面台
âm nhạc đứng
譜面台ケース ふめんだいケース
hộp đựng giá đỡ sách nhạc
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt