警笛 (けいてき) — chuông cảnh báo; còi cảnh báo; còi ô tô, xe máy
警笛
CẢNH ĐỊCH
け い て き
Chuông cảnh báo; còi cảnh báo; còi ô tô, xe máy
自動車
の
ドライバー
が
〜
をならす
。
Tài xế ô tô bấm còi. .
Ảnh minh họa

警笛 (けいてき) — chuông cảnh báo; còi cảnh báo; còi ô tô, xe máy
CẢNH ĐỊCH
