議会 (ぎかい) — nghị hội; quốc hội; họp quốc hội; họp nghị viện; họp; hội nghị
議会
NGHỊ HỘI
ぎ か い
JLPTN3
Nghị hội; quốc hội; họp quốc hội; họp nghị viện; họp; hội nghị
議会
(
会議
)
で
審議
が
紛糾
することはなかった
Đã không có những cuộc tranh luận sôi nổi ở quốc hội (họp quốc hội)
Ảnh minh họa


