貞淑 (ていしゅく) — sự trinh thục; sự hiền thục
貞淑
TRINH THỤC
て い しゅ く
Sự trinh thục; sự hiền thục
彼女
はその
時以来
、
貞淑
な
人生
を
送
っている
Cô ấy sống trinh thục sau thời gian ấy
Trinh thục; hiền thục
貞淑
な
妻
Người vợ hiền thục .
Ảnh minh họa


