Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貞潔 (ていけつ) — trong sáng; thuần khiết
TRINH KHIẾT
貞潔
trong sáng
童貞 どうてい
Đồng trinh, trinh nguyên
童貞説 どうていせつ
Thuyết Đồng Trinh
童貞喪失 どうていそうしつ
mất đi sự trinh trắng
清潔 せいけつ
sự thanh khiết; tình trạng sạch sẽ
清潔な せいけつな
sạch