財源確保 (ざいげんかくほ) — sự đảm bảo tài chính
財源確保
TÀI NGUYÊN XÁC BẢO
Sự đảm bảo tài chính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 財源確保
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 財源確保する/ざいげんかくほする |
| Quá khứ (た) | 財源確保した |
| Phủ định (未然) | 財源確保しない |
| Lịch sự (丁寧) | 財源確保します |
| te (て) | 財源確保して |
| Khả năng (可能) | 財源確保できる |
| Thụ động (受身) | 財源確保される |
| Sai khiến (使役) | 財源確保させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 財源確保させられる |
| Điều kiện (条件) | 財源確保すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 財源確保しろ |
| Ý chí (意向) | 財源確保しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 財源確保するな |

