Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貯水槽 (ちょすいそう) — bể nước.
TRỮ THỦY TÀO
貯水槽
bể nước.
水道水 すいどうすい
nước máy
貯金 ちょきん
tiền tiết kiệm gửi ngân hàng.
貯金する ちょきんする
dành tiền.
貯金箱 ちょきんばこ
hộp tiết kiệm.
貯金局 ちょきんきょく
(nhật bản có) bưu điện cất giữ văn phòng