Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貴婦人 (きふじん) — quí phu nhân.
QUÝ PHỤ NHÂN
貴婦人
quí phu nhân.
貴方 「あなた」「あんた」「きほう」
anh; chị
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
貴重 きちょう
đắt đỏ
婦 「ふ」「よめ」
người phụ nữ đã lập gia đình; phụ nữ trưởng thành
前婦 ぜんぷ
vợ trước đây; vợ muộn