貴方々 (あなたがた あなた々) — quý vị; các bạn; các anh chị
貴方々
QUÝ PHƯƠNG
あ な た が た
あ な た が た
あ な た が た
Quý vị; các bạn; các anh chị
貴方々
はどちらからおいでになりましたか
。
Quý vị đến từ đâu vậy?
Ảnh minh họa

貴方々 (あなたがた あなた々) — quý vị; các bạn; các anh chị
QUÝ PHƯƠNG
