Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
買い値 (かいね) — giá mua.
MÃI TRỊ
買い値
giá mua.
買う かう
mua; sắm
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
買い 「かい」「がい」
sự mua; việc mua
人買い ひとかい
kẻ buôn người (chuyên lừa đảo, dụ dỗ các bé gái mang đi bán cho người khác)
価値高い かちたかい
có giá trị lớn, quý giá, đáng giá