買物袋 (かいものぶくろ) — túi mua hàng; túi hàng; túi đồ; túi đựng đồ
買物袋
MÃI VẬT ĐẠI
か い も の ぶ く ろ
Túi mua hàng; túi hàng; túi đồ; túi đựng đồ
大型買物袋
Túi đựng đồ cỡ lớn
Ảnh minh họa

買物袋 (かいものぶくろ) — túi mua hàng; túi hàng; túi đồ; túi đựng đồ
MÃI VẬT ĐẠI
