Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貸し手 (かして) — người cho vay, người cho mượn
THẢI THỦ
貸し手
người cho vay, người cho mượn
最後の貸し手 さいごのかして
người cho vay cuối cùng
ロンドン銀行間貸し手金利 ロンドンぎんこーかんかしてきんり
lãi suất libor
手なし てなし
việc không có tay; (đồ vật) không có tay cầm
押し手 「おして」「おしで」
con dấu; dấu tay
貸し かし
sự cho vay; sự cho mượn; tiền hay vật đi vay mượn; cho vay; cho mượn; cho thuê