借り手 (かりて) — Người đi vay; người mắc nợ; người thuê; người nợ; người vay
借り手
TÁ THỦ
か り て
Người đi vay; người mắc nợ; người thuê; người nợ; người vay
その
アパート
は
簡単
に
借
り
手
が
見
つかるだろう
Khu nhà đó tìm người thuê cũng dễ (= khu nhà đó dễ cho thuê) .
Ảnh minh họa


