資格 (しかく) — bằng cấp
資格
TƯ CÁCH
し か く
JLPTN1
Bằng cấp
資格
のために
日本語
を
勉強
している
人
が
、
本当
に
日本語
を
勉強
したい
人
の
足
をひっぱている
。
Chính người học tiếng Nhật vì bằng cấp đã làm ngáng đường những người thật sự muốn học tiếng Nhật.
Địa vị
Thân phận
Tư cách
代表
に
資格
で
大会
に
参加
する
Với tư cách là đại biểu tham gia hội nghị .
Ảnh minh họa


