Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
権利 (けんり) — quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền
QUYỀN LỢI
権利
quyền lợi
権利者 けんりしゃ
người có thẩm quyền
権利金 けんりきん
tiền thưởng; tiền mà người thuê nhà phải trả cho chủ nhà trước khi vào ở
権利書 けんりしょ
tiêu đề chứng nhượng; chứng chỉ (của) tiêu đề
権利落ち けんりおち
quyền lợi ex
権利付き けんりつき
sự gắn với quyền lợi; gắn liền với quyền; gắn với quyền; kèm theo quyền lợi; kèm theo một số quyền lợi; kèm theo quyền