Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤々 (あかあか) — đỏ tươi, đỏ chót, đỏ rực
XÍCH
赤々
đỏ tươi, đỏ chót, đỏ rực
赤々と燃える あかあかともえる
bừng bừng.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
赤 あか
màu đỏ
赤日 せきじつ
hành kinh, ngày đèn đỏ