Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤裸々 (せきらら) — trần truồng, không mặc gì
XÍCH LỎA
赤裸々
trần truồng, không mặc gì
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
赤 あか
màu đỏ
赤々 あかあか
đỏ tươi, đỏ chót, đỏ rực
赤赤 あかあか
màu đỏ tươi; sáng sủa