Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
走時 (そうじ) — lịch trình chuyến đi
TẨU THÌ
走時
lịch trình chuyến đi
走時表 そうじひょう
bảng đi động, bảng di chuyển
走時曲線 そうじきょくせん
đường cong thời gian di chuyển
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
走る はしる
chạy