起案 (きあん) — môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
起案
KHỞI ÁN
き あ ん
Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起案
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起案する/きあんする |
| Quá khứ (た) | 起案した |
| Phủ định (未然) | 起案しない |
| Lịch sự (丁寧) | 起案します |
| te (て) | 起案して |
| Khả năng (可能) | 起案できる |
| Thụ động (受身) | 起案される |
| Sai khiến (使役) | 起案させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起案させられる |
| Điều kiện (条件) | 起案すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起案しろ |
| Ý chí (意向) | 起案しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起案するな |

