起草 (きそう) — môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
起草
KHỞI THẢO
き そ う
Môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起草
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起草する/きそうする |
| Quá khứ (た) | 起草した |
| Phủ định (未然) | 起草しない |
| Lịch sự (丁寧) | 起草します |
| te (て) | 起草して |
| Khả năng (可能) | 起草できる |
| Thụ động (受身) | 起草される |
| Sai khiến (使役) | 起草させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起草させられる |
| Điều kiện (条件) | 起草すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起草しろ |
| Ý chí (意向) | 起草しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起草するな |

