起稿 (きこう) — sự phác thảo; phác thảo
起稿
KHỞI CẢO
き こ う
Sự phác thảo; phác thảo
起稿
する
Phác thảo .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起稿
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起稿する/きこうする |
| Quá khứ (た) | 起稿した |
| Phủ định (未然) | 起稿しない |
| Lịch sự (丁寧) | 起稿します |
| te (て) | 起稿して |
| Khả năng (可能) | 起稿できる |
| Thụ động (受身) | 起稿される |
| Sai khiến (使役) | 起稿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起稿させられる |
| Điều kiện (条件) | 起稿すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起稿しろ |
| Ý chí (意向) | 起稿しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起稿するな |

