コピー (コピー) — sự sao chép; copy; phôtôcopy; sao chép
コピー
JLPTN5
Sự sao chép; copy; phôtôcopy; sao chép
コピー・マスク
Mặt nạ sao chép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ コピー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | コピーする |
| Quá khứ (た) | コピーした |
| Phủ định (未然) | コピーしない |
| Lịch sự (丁寧) | コピーします |
| te (て) | コピーして |
| Khả năng (可能) | コピーできる |
| Thụ động (受身) | コピーされる |
| Sai khiến (使役) | コピーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | コピーさせられる |
| Điều kiện (条件) | コピーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | コピーしろ |
| Ý chí (意向) | コピーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | コピーするな |

