複製 (ふくせい) — sự phục chế
複製
PHỨC CHẾ
ふ く せ い
Sự phục chế
細部
にわたって
見事
に
再現
された
複製
Phục chế từng chi tiết nhỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 複製
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 複製する/ふくせいする |
| Quá khứ (た) | 複製した |
| Phủ định (未然) | 複製しない |
| Lịch sự (丁寧) | 複製します |
| te (て) | 複製して |
| Khả năng (可能) | 複製できる |
| Thụ động (受身) | 複製される |
| Sai khiến (使役) | 複製させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 複製させられる |
| Điều kiện (条件) | 複製すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 複製しろ |
| Ý chí (意向) | 複製しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 複製するな |

